Tiếng Việt
Chủ tịch quốc hội tiếng Anh là gì?
chủ tịch quốc hội tiếng Anh là Chairman/Chairwoman of the National Assembly /ˈʧɛrmən/ˈʧɛrˌwʊmən ʌv ðə ˈnæʃənəl əˈsɛmbli/. Chủ tịch hoặc Chủ tịch Quốc hội là người đứng đầu Quốc hội, cơ quan lập pháp cao nhất của một quốc gia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Chairman/Chairwoman of the National Assembly
Ví dụ câu với chủ tịch quốc hội / Chairman/Chairwoman of the National Assembly
- 1
Chủ tịch Quốc hội phát biểu tại phiên họp quan trọng.
The Chairman of the National Assembly delivered a speech at the important session.
- 2
Chủ tịch Quốc hội đã bầu lại sau cuộc bầu cử quốc gia.
The Chairman of the National Assembly was re-elected after the national election.
Ghi chú dùng từ chủ tịch quốc hội
Chủ tịch Quốc hội là người điều hành các hoạt động của Quốc hội. Các thuật ngữ liên quan: 'quốc hội' (National Assembly), 'bầu cử' (election), 'phiên họp' (session).
Video minh hoạ chủ tịch quốc hội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chủ tịch quốc hội
Câu hỏi thường gặp về "chủ tịch quốc hội"
Chủ tịch quốc hội tiếng Anh là gì?
Chủ tịch quốc hội tiếng Anh là "Chairman/Chairwoman of the National Assembly" (danh từ), nghĩa là: Chủ tịch hoặc Chủ tịch Quốc hội là người đứng đầu Quốc hội, cơ quan lập pháp cao nhất của một quốc gia.
"Chairman/Chairwoman of the National Assembly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Chairman/Chairwoman of the National Assembly" nghĩa tiếng Việt là "chủ tịch quốc hội". Chủ tịch Quốc hội là người điều hành các hoạt động của Quốc hội.
Phát âm "Chairman/Chairwoman of the National Assembly" như thế nào?
"Chairman/Chairwoman of the National Assembly" có phiên âm IPA /ˈʧɛrmən/ˈʧɛrˌwʊmən ʌv ðə ˈnæʃənəl əˈsɛmbli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Chairman/Chairwoman of the National Assembly"?
The Chairman of the National Assembly delivered a speech at the important session. — Chủ tịch Quốc hội phát biểu tại phiên họp quan trọng.