Tiếng Việt
Chủ tọa cuộc họp tiếng Anh là gì?
chủ tọa cuộc họp tiếng Anh là meeting chairperson /ˈmiːtɪŋ ˈʧɛrpɜːrsən/. Người chủ trì cuộc họp, điều hành và hướng dẫn các cuộc họp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
meeting chairperson
Ví dụ câu với chủ tọa cuộc họp / meeting chairperson
- 1
Chủ tọa cuộc họp đã bắt đầu cuộc họp đúng giờ.
The meeting chairperson started the meeting on time.
- 2
Chủ tọa cuộc họp cần giữ trật tự trong suốt buổi họp.
The meeting chairperson needs to maintain order throughout the meeting.
Ghi chú dùng từ chủ tọa cuộc họp
Chủ tọa cuộc họp là người điều hành cuộc họp. Các từ liên quan: 'chairman' (chủ tịch), 'moderator' (người điều phối), 'facilitator' (người hỗ trợ).
Video minh hoạ chủ tọa cuộc họp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chủ tọa cuộc họp
- chủowner
- họpmeeting
- cuộcevent
- chủ tọahost
- cuộc họpmeeting
- chủ toạchairperson
- Người chủ tọaChairperson
- phó chủ nhiệmdeputy chairperson
- chủ tọa đại hộicongress chairperson
- phó chủ tịch xãdeputy chairperson of the People’s Committee at the commune level
- ký thay chủ tịchsign on behalf of the chairperson
- chủ tọa phiên tòapresiding judge
Câu hỏi thường gặp về "chủ tọa cuộc họp"
Chủ tọa cuộc họp tiếng Anh là gì?
Chủ tọa cuộc họp tiếng Anh là "meeting chairperson" (danh từ), nghĩa là: Người chủ trì cuộc họp, điều hành và hướng dẫn các cuộc họp.
"meeting chairperson" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"meeting chairperson" nghĩa tiếng Việt là "chủ tọa cuộc họp". Chủ tọa cuộc họp là người điều hành cuộc họp.
Phát âm "meeting chairperson" như thế nào?
"meeting chairperson" có phiên âm IPA /ˈmiːtɪŋ ˈʧɛrpɜːrsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "meeting chairperson"?
The meeting chairperson started the meeting on time. — Chủ tọa cuộc họp đã bắt đầu cuộc họp đúng giờ.