Tiếng Việt
Chủ tọa đại hội tiếng Anh là gì?
chủ tọa đại hội tiếng Anh là congress chairperson /ˈkɒŋɡrɛs ˈʧɛrpɜːrsən/. Chủ tọa của một cuộc họp hoặc đại hội, người điều hành và kiểm soát quá trình họp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
congress chairperson
Ví dụ câu với chủ tọa đại hội / congress chairperson
- 1
The congress chairperson called the meeting to order.
Chủ tọa đại hội đã bắt đầu cuộc họp.
- 2
She was elected as the congress chairperson for the upcoming conference.
Cô ấy đã được bầu làm chủ tọa đại hội cho hội nghị sắp tới.
Ghi chú dùng từ chủ tọa đại hội
Chủ tọa đại hội là người điều hành cuộc họp quan trọng. Các từ liên quan: 'chairman' (chủ tịch), 'moderator' (người điều phối), 'presiding officer' (người chủ trì).
Video minh hoạ chủ tọa đại hội
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chủ tọa đại hội
- chủowner
- đạiGreat
- hộigathering
- chủ tọahost
- đại hộicongress
- chủ toạchairperson
- Người chủ tọaChairperson
- phó chủ nhiệmdeputy chairperson
- phó chủ tịch xãdeputy chairperson of the People’s Committee at the commune level
- chủ tọa cuộc họpmeeting chairperson
- ký thay chủ tịchsign on behalf of the chairperson
- chủ tọa phiên tòapresiding judge
Câu hỏi thường gặp về "chủ tọa đại hội"
Chủ tọa đại hội tiếng Anh là gì?
Chủ tọa đại hội tiếng Anh là "congress chairperson" (danh từ), nghĩa là: Chủ tọa của một cuộc họp hoặc đại hội, người điều hành và kiểm soát quá trình họp.
"congress chairperson" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"congress chairperson" nghĩa tiếng Việt là "chủ tọa đại hội". Chủ tọa đại hội là người điều hành cuộc họp quan trọng.
Phát âm "congress chairperson" như thế nào?
"congress chairperson" có phiên âm IPA /ˈkɒŋɡrɛs ˈʧɛrpɜːrsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "congress chairperson"?
Chủ tọa đại hội đã bắt đầu cuộc họp. — The congress chairperson called the meeting to order.