The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chủ tọa phiên tòa tiếng Anh là gì?

chủ tọa phiên tòa tiếng Anh là presiding judge /prɪˈzaɪdɪŋ ʤʌʤ/. Chủ tọa phiên tòa là thẩm phán đứng đầu phiên tòa, chịu trách nhiệm điều hành và đảm bảo quá trình xét xử đúng pháp luật.

Hình minh hoạ "chủ tọa phiên tòa" tiếng Anh là "presiding judge"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

presiding judge

Danh từ
/prɪˈzaɪdɪŋ ʤʌʤ/

Ví dụ câu với chủ tọa phiên tòa / presiding judge

  1. 1

    The presiding judge called the court to order.

    Chủ tọa phiên tòa đã gọi toà án bắt đầu làm việc.

  2. 2

    The presiding judge listened carefully to both sides.

    Chủ tọa phiên tòa lắng nghe cẩn thận hai bên.

Ghi chú dùng từ chủ tọa phiên tòa

Chủ tọa phiên tòa là thẩm phán đứng đầu phiên tòa. Các thuật ngữ liên quan: judge (thẩm phán), courtroom (phòng xử), legal proceedings (quá trình pháp lý).

Video minh hoạ chủ tọa phiên tòa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chủ tọa phiên tòa

Câu hỏi thường gặp về "chủ tọa phiên tòa"

Chủ tọa phiên tòa tiếng Anh là gì?

Chủ tọa phiên tòa tiếng Anh là "presiding judge" (danh từ), nghĩa là: Chủ tọa phiên tòa là thẩm phán đứng đầu phiên tòa, chịu trách nhiệm điều hành và đảm bảo quá trình xét xử đúng pháp luật.

"presiding judge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"presiding judge" nghĩa tiếng Việt là "chủ tọa phiên tòa". Chủ tọa phiên tòa là thẩm phán đứng đầu phiên tòa.

Phát âm "presiding judge" như thế nào?

"presiding judge" có phiên âm IPA /prɪˈzaɪdɪŋ ʤʌʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "presiding judge"?

Chủ tọa phiên tòa đã gọi toà án bắt đầu làm việc. — The presiding judge called the court to order.