Tiếng Việt
Phán đoán tiếng Anh là gì?
phán đoán tiếng Anh là judge /ʤʌʤ/. Đưa ra ý kiến hoặc quyết định dựa trên sự suy nghĩ hoặc bằng chứng có sẵn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
judge
Ví dụ câu với phán đoán / judge
- 1
Bạn không nên phán đoán người khác dựa trên vẻ bề ngoài.
You shouldn't judge others based on their appearance.
- 2
Cô ấy đã phán đoán đúng về kết quả của cuộc thi.
She judged the outcome of the contest correctly.
Ghi chú dùng từ phán đoán
Phán đoán là hành động đưa ra quyết định hoặc ý kiến dựa trên suy nghĩ hoặc bằng chứng. Các từ liên quan: đánh giá (evaluate), nhận định (perceive), quyết định (decide).
Video minh hoạ phán đoán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với phán đoán
Câu hỏi thường gặp về "phán đoán"
Phán đoán tiếng Anh là gì?
Phán đoán tiếng Anh là "judge", nghĩa là: Đưa ra ý kiến hoặc quyết định dựa trên sự suy nghĩ hoặc bằng chứng có sẵn.
"judge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"judge" nghĩa tiếng Việt là "phán đoán". Phán đoán là hành động đưa ra quyết định hoặc ý kiến dựa trên suy nghĩ hoặc bằng chứng.
Phát âm "judge" như thế nào?
"judge" có phiên âm IPA /ʤʌʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "judge"?
You shouldn't judge others based on their appearance. — Bạn không nên phán đoán người khác dựa trên vẻ bề ngoài.