The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chủ trương đầu tư tiếng Anh là gì?

chủ trương đầu tư tiếng Anh là investment policy /ɪnˈvɛstmənt ˈpɒlɪsi/. Chính sách hoặc hướng dẫn về việc đầu tư của một tổ chức hoặc chính phủ.

Hình minh hoạ "chủ trương đầu tư" tiếng Anh là "investment policy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

investment policy

Danh từ
/ɪnˈvɛstmənt ˈpɒlɪsi/

Ví dụ câu với chủ trương đầu tư / investment policy

  1. 1

    The company's investment policy emphasizes sustainable projects.

    Chính sách đầu tư của công ty nhấn mạnh các dự án bền vững.

  2. 2

    The government revised its investment policy to attract more foreign investors.

    Chính phủ đã sửa đổi chính sách đầu tư của mình để thu hút nhiều nhà đầu tư nước ngoài hơn.

Ghi chú dùng từ chủ trương đầu tư

Chủ trương đầu tư là chính sách về cách thức và hướng đi trong việc đầu tư. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'investment', nghĩa là đầu tư, và 'policy', nghĩa là chính sách.

Video minh hoạ chủ trương đầu tư

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chủ trương đầu tư

Câu hỏi thường gặp về "chủ trương đầu tư"

Chủ trương đầu tư tiếng Anh là gì?

Chủ trương đầu tư tiếng Anh là "investment policy" (danh từ), nghĩa là: Chính sách hoặc hướng dẫn về việc đầu tư của một tổ chức hoặc chính phủ.

"investment policy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"investment policy" nghĩa tiếng Việt là "chủ trương đầu tư". Chủ trương đầu tư là chính sách về cách thức và hướng đi trong việc đầu tư.

Phát âm "investment policy" như thế nào?

"investment policy" có phiên âm IPA /ɪnˈvɛstmənt ˈpɒlɪsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "investment policy"?

Chính sách đầu tư của công ty nhấn mạnh các dự án bền vững. — The company's investment policy emphasizes sustainable projects.