The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chấp thuận chủ trương đầu tư tiếng Anh là gì?

chấp thuận chủ trương đầu tư tiếng Anh là Investment policy approval /ɪnˈvɛstmənt ˈpɑːləsi əˈpruːvəl/. Quyết định chấp thuận của chính phủ hoặc cơ quan có thẩm quyền về chủ trương đầu tư của dự án hoặc doanh nghiệp.

Hình minh hoạ "chấp thuận chủ trương đầu tư" tiếng Anh là "Investment policy approval"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Investment policy approval

Danh từ
/ɪnˈvɛstmənt ˈpɑːləsi əˈpruːvəl/

Ví dụ câu với chấp thuận chủ trương đầu tư / Investment policy approval

  1. 1

    Chấp thuận chủ trương đầu tư là bước quan trọng để bắt đầu dự án mới.

    Approval of the investment policy is a crucial step to start a new project.

  2. 2

    Công ty đã nhận được chấp thuận chủ trương đầu tư từ chính phủ.

    The company received investment policy approval from the government.

Ghi chú dùng từ chấp thuận chủ trương đầu tư

Chấp thuận chủ trương đầu tư là quá trình phê duyệt của cơ quan chức năng về kế hoạch đầu tư. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'phê duyệt dự án' (project approval), 'giấy phép đầu tư' (investment license), và 'quy hoạch' (planning).

Video minh hoạ chấp thuận chủ trương đầu tư

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chấp thuận chủ trương đầu tư

Câu hỏi thường gặp về "chấp thuận chủ trương đầu tư"

Chấp thuận chủ trương đầu tư tiếng Anh là gì?

Chấp thuận chủ trương đầu tư tiếng Anh là "Investment policy approval" (danh từ), nghĩa là: Quyết định chấp thuận của chính phủ hoặc cơ quan có thẩm quyền về chủ trương đầu tư của dự án hoặc doanh nghiệp.

"Investment policy approval" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Investment policy approval" nghĩa tiếng Việt là "chấp thuận chủ trương đầu tư". Chấp thuận chủ trương đầu tư là quá trình phê duyệt của cơ quan chức năng về kế hoạch đầu tư.

Phát âm "Investment policy approval" như thế nào?

"Investment policy approval" có phiên âm IPA /ɪnˈvɛstmənt ˈpɑːləsi əˈpruːvəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Investment policy approval"?

Approval of the investment policy is a crucial step to start a new project. — Chấp thuận chủ trương đầu tư là bước quan trọng để bắt đầu dự án mới.