The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khám chữa bệnh tiếng Anh là gì?

Khám chữa bệnh tiếng Anh là Medical consultation /ˈmɛdɪkəl ˌkɒnsəlˈteɪʃən/. Cuộc gặp gỡ giữa bệnh nhân và bác sĩ để chẩn đoán và điều trị bệnh.

Hình minh hoạ "Khám chữa bệnh" tiếng Anh là "Medical consultation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Medical consultation

Danh từ
/ˈmɛdɪkəl ˌkɒnsəlˈteɪʃən/

Ví dụ câu với Khám chữa bệnh / Medical consultation

  1. 1

    Tôi đã đặt lịch hẹn khám chữa bệnh vào sáng mai.

    I scheduled a medical consultation for tomorrow morning.

  2. 2

    Khám chữa bệnh định kỳ giúp phát hiện sớm các vấn đề sức khỏe.

    Regular medical consultations help detect health issues early.

Ghi chú dùng từ Khám chữa bệnh

Khám chữa bệnh là quá trình gặp bác sĩ để kiểm tra sức khỏe và điều trị. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'diagnosis' (chẩn đoán), 'treatment' (điều trị), và 'health check-up' (khám sức khỏe định kỳ).

Video minh hoạ Khám chữa bệnh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Khám chữa bệnh

Câu hỏi thường gặp về "Khám chữa bệnh"

Khám chữa bệnh tiếng Anh là gì?

Khám chữa bệnh tiếng Anh là "Medical consultation" (danh từ), nghĩa là: Cuộc gặp gỡ giữa bệnh nhân và bác sĩ để chẩn đoán và điều trị bệnh.

"Medical consultation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Medical consultation" nghĩa tiếng Việt là "Khám chữa bệnh". Khám chữa bệnh là quá trình gặp bác sĩ để kiểm tra sức khỏe và điều trị.

Phát âm "Medical consultation" như thế nào?

"Medical consultation" có phiên âm IPA /ˈmɛdɪkəl ˌkɒnsəlˈteɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Medical consultation"?

I scheduled a medical consultation for tomorrow morning. — Tôi đã đặt lịch hẹn khám chữa bệnh vào sáng mai.