The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chi phí khám chữa bệnh tiếng Anh là gì?

chi phí khám chữa bệnh tiếng Anh là medical expenses /ˈmɛdəkəl ɪkˈspɛnsəz/. Chi phí liên quan đến việc khám và điều trị bệnh tật, bao gồm phí khám bệnh, thuốc men, xét nghiệm và các dịch vụ y tế khác.

Hình minh hoạ "chi phí khám chữa bệnh" tiếng Anh là "medical expenses"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

medical expenses

Danh từ
/ˈmɛdəkəl ɪkˈspɛnsəz/

Ví dụ câu với chi phí khám chữa bệnh / medical expenses

  1. 1

    Chi phí khám chữa bệnh ngày càng tăng trong những năm gần đây.

    Medical expenses have been rising steadily over the past few years.

  2. 2

    Bảo hiểm y tế giúp giảm bớt gánh nặng chi phí khám chữa bệnh.

    Health insurance helps reduce the burden of medical expenses.

Ghi chú dùng từ chi phí khám chữa bệnh

Chi phí khám chữa bệnh đề cập đến các khoản tiền cần trả cho dịch vụ y tế. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'health insurance' (bảo hiểm y tế), 'medical bill' (hoá đơn y tế), 'hospital fee' (phí bệnh viện).

Video minh hoạ chi phí khám chữa bệnh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chi phí khám chữa bệnh

Câu hỏi thường gặp về "chi phí khám chữa bệnh"

Chi phí khám chữa bệnh tiếng Anh là gì?

Chi phí khám chữa bệnh tiếng Anh là "medical expenses" (danh từ), nghĩa là: Chi phí liên quan đến việc khám và điều trị bệnh tật, bao gồm phí khám bệnh, thuốc men, xét nghiệm và các dịch vụ y tế khác.

"medical expenses" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"medical expenses" nghĩa tiếng Việt là "chi phí khám chữa bệnh". Chi phí khám chữa bệnh đề cập đến các khoản tiền cần trả cho dịch vụ y tế.

Phát âm "medical expenses" như thế nào?

"medical expenses" có phiên âm IPA /ˈmɛdəkəl ɪkˈspɛnsəz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "medical expenses"?

Medical expenses have been rising steadily over the past few years. — Chi phí khám chữa bệnh ngày càng tăng trong những năm gần đây.