The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chúa chiên lành tiếng Anh là gì?

chúa chiên lành tiếng Anh là Good Shepherd /ɡʊd ˈʃɛpərd/. Chúa chiên lành là hình ảnh tượng trưng trong Kitô giáo, chỉ Chúa Jesus là người chăm sóc và bảo vệ những người theo đạo như người chăn cừu chăm sóc đàn cừu của mình.

Hình minh hoạ "chúa chiên lành" tiếng Anh là "Good Shepherd"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Good Shepherd

Danh từ
/ɡʊd ˈʃɛpərd/

Ví dụ câu với chúa chiên lành / Good Shepherd

  1. 1

    Chúa chiên lành luôn chăm sóc đàn chiên của mình một cách tận tâm.

    The Good Shepherd cares for his flock with great dedication.

  2. 2

    Trong câu chuyện này, Chúa chiên lành tượng trưng cho sự cứu rỗi và tình yêu thương vô điều kiện.

    In this story, the Good Shepherd symbolizes salvation and unconditional love.

Ghi chú dùng từ chúa chiên lành

Chúa chiên lành là biểu tượng trong Kitô giáo thể hiện sự chăm sóc và bảo vệ của Chúa Jesus. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'pastor' (người chăn cừu), 'flock' (đàn cừu), và 'shepherd' (người chăn cừu).

Video minh hoạ chúa chiên lành

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chúa chiên lành

Câu hỏi thường gặp về "chúa chiên lành"

Chúa chiên lành tiếng Anh là gì?

Chúa chiên lành tiếng Anh là "Good Shepherd" (danh từ), nghĩa là: Chúa chiên lành là hình ảnh tượng trưng trong Kitô giáo, chỉ Chúa Jesus là người chăm sóc và bảo vệ những người theo đạo như người chăn cừu chăm sóc đàn cừu của mình.

"Good Shepherd" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Good Shepherd" nghĩa tiếng Việt là "chúa chiên lành". Chúa chiên lành là biểu tượng trong Kitô giáo thể hiện sự chăm sóc và bảo vệ của Chúa Jesus.

Phát âm "Good Shepherd" như thế nào?

"Good Shepherd" có phiên âm IPA /ɡʊd ˈʃɛpərd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Good Shepherd"?

The Good Shepherd cares for his flock with great dedication. — Chúa chiên lành luôn chăm sóc đàn chiên của mình một cách tận tâm.