Tiếng Việt
Mục đồng tiếng Anh là gì?
mục đồng tiếng Anh là shepherd /ˈʃɛpəd/. Người chăn cừu, người dẫn dắt đàn súc vật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
shepherd
Ví dụ câu với mục đồng / shepherd
- 1
Người mục đồng chăm sóc đàn cừu của mình hàng ngày.
The shepherd tends to his flock of sheep every day.
- 2
Anh ấy như một mục đồng, dẫn dắt nhóm trẻ nhỏ qua những thử thách.
He is like a shepherd, guiding the young team through challenges.
Ghi chú dùng từ mục đồng
Mục đồng là người chăm sóc và dẫn dắt đàn gia súc hoặc đàn cừu. Các từ liên quan: 'herder' (người chăn nuôi), 'flock' (đàn súc vật), 'pasture' (đồng cỏ).
Video minh hoạ mục đồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mục đồng
Câu hỏi thường gặp về "mục đồng"
Mục đồng tiếng Anh là gì?
Mục đồng tiếng Anh là "shepherd" (danh từ), nghĩa là: Người chăn cừu, người dẫn dắt đàn súc vật.
"shepherd" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"shepherd" nghĩa tiếng Việt là "mục đồng". Mục đồng là người chăm sóc và dẫn dắt đàn gia súc hoặc đàn cừu.
Phát âm "shepherd" như thế nào?
"shepherd" có phiên âm IPA /ˈʃɛpəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "shepherd"?
The shepherd tends to his flock of sheep every day. — Người mục đồng chăm sóc đàn cừu của mình hàng ngày.