Tiếng Việt
Chưa kể tiếng Anh là gì?
chưa kể tiếng Anh là Excluding /ɪkˈskluːdɪŋ/. Ngoại trừ, không tính đến.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Excluding
Ví dụ câu với chưa kể / Excluding
- 1
Excluding taxes, the total cost is $100.
Ngoại trừ thuế, tổng chi phí là 100 đô la.
- 2
The price is $50, excluding shipping.
Giá là 50 đô la, không tính phí vận chuyển.
Ghi chú dùng từ chưa kể
Chưa kể dùng để chỉ việc bỏ qua hoặc không tính đến một yếu tố nào đó. Các từ liên quan: 'except' (ngoại trừ), 'besides' (ngoài ra), 'excluding' (không kể đến).
Video minh hoạ chưa kể
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chưa kể
Câu hỏi thường gặp về "chưa kể"
Chưa kể tiếng Anh là gì?
Chưa kể tiếng Anh là "Excluding" (giới từ), nghĩa là: Ngoại trừ, không tính đến.
"Excluding" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Excluding" nghĩa tiếng Việt là "chưa kể". Chưa kể dùng để chỉ việc bỏ qua hoặc không tính đến một yếu tố nào đó.
Phát âm "Excluding" như thế nào?
"Excluding" có phiên âm IPA /ɪkˈskluːdɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Excluding"?
Ngoại trừ thuế, tổng chi phí là 100 đô la. — Excluding taxes, the total cost is $100.