Tiếng Việt
Chưa khai phá tiếng Anh là gì?
chưa khai phá tiếng Anh là Unexplored /ˌʌnɪkˈsplɔːrd/. Chưa được khám phá hoặc khai thác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Unexplored
Ví dụ câu với chưa khai phá / Unexplored
- 1
Vùng đất này còn chưa khai phá.
This land is still unexplored.
- 2
Các khu vực chưa khai phá có tiềm năng lớn.
Unexplored areas have great potential.
Ghi chú dùng từ chưa khai phá
Từ này mô tả những nơi hoặc lĩnh vực chưa được khám phá hoặc khai thác. Các từ liên quan: 'explore' (khám phá), 'discovery' (phát hiện), 'unknown' (chưa biết rõ).
Video minh hoạ chưa khai phá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chưa khai phá
Câu hỏi thường gặp về "chưa khai phá"
Chưa khai phá tiếng Anh là gì?
Chưa khai phá tiếng Anh là "Unexplored" (tính từ), nghĩa là: Chưa được khám phá hoặc khai thác.
"Unexplored" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Unexplored" nghĩa tiếng Việt là "chưa khai phá". Từ này mô tả những nơi hoặc lĩnh vực chưa được khám phá hoặc khai thác.
Phát âm "Unexplored" như thế nào?
"Unexplored" có phiên âm IPA /ˌʌnɪkˈsplɔːrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Unexplored"?
This land is still unexplored. — Vùng đất này còn chưa khai phá.