Tiếng Việt
Khai phá tiếng Anh là gì?
khai phá tiếng Anh là explore /ɪkˈsplɔr/. Khám phá hoặc điều tra một vùng đất, lĩnh vực hoặc ý tưởng mới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
explore
Ví dụ câu với khai phá / explore
- 1
Chúng tôi đã khám phá những vùng đất mới trong chuyến đi của mình.
We explored new territories during our trip.
- 2
Cô ấy thích khám phá các ý tưởng sáng tạo trong công việc của mình.
She enjoys exploring creative ideas at work.
Ghi chú dùng từ khai phá
Khai phá thường liên quan đến việc mở rộng kiến thức hoặc địa bàn. Các từ liên quan gồm có: khám phá (discover), điều tra (investigate), mở rộng (expand).
Video minh hoạ khai phá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với khai phá
Câu hỏi thường gặp về "khai phá"
Khai phá tiếng Anh là gì?
Khai phá tiếng Anh là "explore" (động từ), nghĩa là: Khám phá hoặc điều tra một vùng đất, lĩnh vực hoặc ý tưởng mới.
"explore" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"explore" nghĩa tiếng Việt là "khai phá". Khai phá thường liên quan đến việc mở rộng kiến thức hoặc địa bàn.
Phát âm "explore" như thế nào?
"explore" có phiên âm IPA /ɪkˈsplɔr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "explore"?
We explored new territories during our trip. — Chúng tôi đã khám phá những vùng đất mới trong chuyến đi của mình.