Tiếng Việt
Phục sinh tiếng Anh là gì?
phục sinh tiếng Anh là Easter /ˈiːstə/. Lễ Phục Sinh, lễ kỷ niệm sự sống lại của Chúa Giêsu Kitô trong đạo Kitô giáo, thường tổ chức vào mùa xuân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Easter
Ví dụ câu với phục sinh / Easter
- 1
Chúng tôi đã đi dự lễ Phục Sinh tại nhà thờ địa phương.
We attended the Easter service at the local church.
- 2
Trẻ em thích tìm kiếm trứng Phục Sinh trong vườn.
Children enjoy hunting for Easter eggs in the garden.
Ghi chú dùng từ phục sinh
Phục sinh là lễ lớn trong đạo Kitô, liên quan đến sự sống lại của Chúa Giêsu. Các từ liên quan gồm có 'Resurrection' (sự sống lại), 'Easter Sunday' (Chúa Nhật Phục Sinh), và 'Holy Week' (Tuần Thánh).
Video minh hoạ phục sinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phục sinh
Câu hỏi thường gặp về "phục sinh"
Phục sinh tiếng Anh là gì?
Phục sinh tiếng Anh là "Easter" (danh từ), nghĩa là: Lễ Phục Sinh, lễ kỷ niệm sự sống lại của Chúa Giêsu Kitô trong đạo Kitô giáo, thường tổ chức vào mùa xuân.
"Easter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Easter" nghĩa tiếng Việt là "phục sinh". Phục sinh là lễ lớn trong đạo Kitô, liên quan đến sự sống lại của Chúa Giêsu.
Phát âm "Easter" như thế nào?
"Easter" có phiên âm IPA /ˈiːstə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Easter"?
We attended the Easter service at the local church. — Chúng tôi đã đi dự lễ Phục Sinh tại nhà thờ địa phương.