Tiếng Việt
Chưa thanh toán tiếng Anh là gì?
chưa thanh toán tiếng Anh là Unpaid /ˌʌnˈpeɪd/. Chưa được thanh toán hoặc chưa trả tiền.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Unpaid
Ví dụ câu với chưa thanh toán / Unpaid
- 1
Hóa đơn này vẫn chưa thanh toán.
This bill is still unpaid.
- 2
Bạn cần thanh toán hóa đơn chưa thanh toán trước khi rời đi.
You need to settle the unpaid bill before leaving.
Ghi chú dùng từ chưa thanh toán
Từ này mô tả tình trạng chưa trả tiền. Các từ liên quan gồm 'debt' (nợ), 'bill' (hóa đơn), 'payment' (thanh toán).
Video minh hoạ chưa thanh toán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chưa thanh toán
Câu hỏi thường gặp về "chưa thanh toán"
Chưa thanh toán tiếng Anh là gì?
Chưa thanh toán tiếng Anh là "Unpaid" (tính từ), nghĩa là: Chưa được thanh toán hoặc chưa trả tiền.
"Unpaid" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Unpaid" nghĩa tiếng Việt là "chưa thanh toán". Từ này mô tả tình trạng chưa trả tiền.
Phát âm "Unpaid" như thế nào?
"Unpaid" có phiên âm IPA /ˌʌnˈpeɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Unpaid"?
This bill is still unpaid. — Hóa đơn này vẫn chưa thanh toán.