The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nghỉ không lương tiếng Anh là gì?

nghỉ không lương tiếng Anh là unpaid leave /ənˈpeɪd liv/. Chế độ nghỉ phép không được trả lương, thường dành cho nhân viên khi cần thời gian nghỉ mà không nhận lương.

Hình minh hoạ "nghỉ không lương" tiếng Anh là "unpaid leave"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

unpaid leave

Danh từ
/ənˈpeɪd liv/

Ví dụ câu với nghỉ không lương / unpaid leave

  1. 1

    Cô ấy đã xin nghỉ không lương để chăm sóc gia đình.

    She took unpaid leave to take care of her family.

  2. 2

    Do dự án kéo dài, anh ấy đã yêu cầu nghỉ không lương.

    Due to the extended project, he requested unpaid leave.

Ghi chú dùng từ nghỉ không lương

Nghỉ không lương là hình thức nghỉ phép không nhận lương, thường dùng trong các trường hợp đặc biệt. Các từ liên quan: nghỉ phép (leave), lương (salary), nghỉ có lương (paid leave).

Video minh hoạ nghỉ không lương

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nghỉ không lương

Câu hỏi thường gặp về "nghỉ không lương"

Nghỉ không lương tiếng Anh là gì?

Nghỉ không lương tiếng Anh là "unpaid leave" (danh từ), nghĩa là: Chế độ nghỉ phép không được trả lương, thường dành cho nhân viên khi cần thời gian nghỉ mà không nhận lương.

"unpaid leave" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"unpaid leave" nghĩa tiếng Việt là "nghỉ không lương". Nghỉ không lương là hình thức nghỉ phép không nhận lương, thường dùng trong các trường hợp đặc biệt.

Phát âm "unpaid leave" như thế nào?

"unpaid leave" có phiên âm IPA /ənˈpeɪd liv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "unpaid leave"?

She took unpaid leave to take care of her family. — Cô ấy đã xin nghỉ không lương để chăm sóc gia đình.