Tiếng Việt
Khép kín tiếng Anh là gì?
khép kín tiếng Anh là self-contained /sɛlf kənˈteɪnd/. Tính cách hoặc đặc điểm của người hoặc vật không thích chia sẻ hoặc tiếp xúc với người khác, giữ kín mọi thứ trong nội bộ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
self-contained
Ví dụ câu với khép kín / self-contained
- 1
Cô ấy rất khép kín và ít chia sẻ về cuộc sống cá nhân.
She is very self-contained and rarely shares her personal life.
- 2
Ngôi nhà này rất khép kín, không có cửa sổ lớn hay lối đi chung.
This house is very self-contained, with no large windows or shared entrances.
Ghi chú dùng từ khép kín
Từ này mô tả tính cách hoặc đặc điểm của một vật hoặc người không thích chia sẻ hoặc tiếp xúc rộng rãi. Các từ liên quan gồm: private (riêng tư), reserved (kiệm lời), introverted (hướng nội).
Video minh hoạ khép kín
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khép kín
Câu hỏi thường gặp về "khép kín"
Khép kín tiếng Anh là gì?
Khép kín tiếng Anh là "self-contained" (tính từ), nghĩa là: Tính cách hoặc đặc điểm của người hoặc vật không thích chia sẻ hoặc tiếp xúc với người khác, giữ kín mọi thứ trong nội bộ.
"self-contained" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"self-contained" nghĩa tiếng Việt là "khép kín". Từ này mô tả tính cách hoặc đặc điểm của một vật hoặc người không thích chia sẻ hoặc tiếp xúc rộng rãi.
Phát âm "self-contained" như thế nào?
"self-contained" có phiên âm IPA /sɛlf kənˈteɪnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "self-contained"?
She is very self-contained and rarely shares her personal life. — Cô ấy rất khép kín và ít chia sẻ về cuộc sống cá nhân.