Tiếng Việt
Chúc mừng hạnh phúc tiếng Anh là gì?
chúc mừng hạnh phúc tiếng Anh là congratulations on someone's happiness /kənˌɡræʧəˈleɪʃənz ɑn ˈsʌmˌwʌnz ˈhæpinəs/. Lời chúc mừng khi ai đó có niềm vui hoặc thành công trong cuộc sống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
congratulations on someone's happiness
Ví dụ câu với chúc mừng hạnh phúc / congratulations on someone's happiness
- 1
Chúc mừng hạnh phúc của bạn!
Congratulations on your happiness!.
- 2
Chúng tôi gửi lời chúc mừng hạnh phúc đến cặp đôi mới cưới.
We send our congratulations on the newlyweds' happiness.
Ghi chú dùng từ chúc mừng hạnh phúc
Cụm từ thể hiện lời chúc mừng về niềm vui hoặc thành công của người khác. Các từ liên quan: 'happy' (hạnh phúc), 'celebration' (lễ kỷ niệm), 'joy' (niềm vui).
Video minh hoạ chúc mừng hạnh phúc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chúc mừng hạnh phúc
Câu hỏi thường gặp về "chúc mừng hạnh phúc"
Chúc mừng hạnh phúc tiếng Anh là gì?
Chúc mừng hạnh phúc tiếng Anh là "congratulations on someone's happiness" (cụm từ), nghĩa là: Lời chúc mừng khi ai đó có niềm vui hoặc thành công trong cuộc sống.
"congratulations on someone's happiness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"congratulations on someone's happiness" nghĩa tiếng Việt là "chúc mừng hạnh phúc". Cụm từ thể hiện lời chúc mừng về niềm vui hoặc thành công của người khác.
Phát âm "congratulations on someone's happiness" như thế nào?
"congratulations on someone's happiness" có phiên âm IPA /kənˌɡræʧəˈleɪʃənz ɑn ˈsʌmˌwʌnz ˈhæpinəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "congratulations on someone's happiness"?
Congratulations on your happiness!. — Chúc mừng hạnh phúc của bạn!