Tiếng Việt
Chực tiếng Anh là gì?
chực tiếng Anh là Lurk /lɜːrk/. Rình rập hoặc theo dõi ai đó một cách kín đáo để biết thông tin hoặc chờ thời điểm thích hợp để hành động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Lurk
Ví dụ câu với chực / Lurk
- 1
Anh ấy thường xuyên chực ở ngoài cửa hàng để xem khách hàng ra vào.
He often lurks outside the store to watch the customers come and go.
- 2
Cô ấy chực trong bóng tối để nghe lén cuộc trò chuyện của họ.
She lurks in the shadows to eavesdrop on their conversation.
Ghi chú dùng từ chực
Chực là hành động theo dõi kín đáo, thường để quan sát hoặc chờ đợi thời điểm thích hợp. Các từ liên quan gồm 'spy' (điệp viên), 'snoop' (theo dõi bí mật), 'observe' (quan sát).
Video minh hoạ chực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với chực
Câu hỏi thường gặp về "chực"
Chực tiếng Anh là gì?
Chực tiếng Anh là "Lurk" (động từ), nghĩa là: Rình rập hoặc theo dõi ai đó một cách kín đáo để biết thông tin hoặc chờ thời điểm thích hợp để hành động.
"Lurk" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Lurk" nghĩa tiếng Việt là "chực". Chực là hành động theo dõi kín đáo, thường để quan sát hoặc chờ đợi thời điểm thích hợp.
Phát âm "Lurk" như thế nào?
"Lurk" có phiên âm IPA /lɜːrk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Lurk"?
He often lurks outside the store to watch the customers come and go. — Anh ấy thường xuyên chực ở ngoài cửa hàng để xem khách hàng ra vào.