The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ăn chực tiếng Anh là gì?

ăn chực tiếng Anh là dine and dash /daɪn ænd dæʃ/. Ăn rồi bỏ đi mà không trả tiền tại nhà hàng hoặc quán ăn.

Hình minh hoạ "ăn chực" tiếng Anh là "dine and dash"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

dine and dash

Cụm từ
/daɪn ænd dæʃ/

Ví dụ câu với ăn chực / dine and dash

  1. 1

    Anh ấy thường xuyên ăn chực ở quán cà phê gần nhà.

    He often dines and dashes at the coffee shop near his house.

  2. 2

    Bạn không nên ăn chực, vì đó là hành vi không trung thực.

    You shouldn't dine and dash because it's dishonest behavior.

Ghi chú dùng từ ăn chực

Ăn chực là hành động ăn uống rồi bỏ đi mà không thanh toán, thường bị coi là hành vi trộm cắp nhỏ. Các từ liên quan: 'theft' (trộm cắp), 'dishonesty' (sự không trung thực), 'restaurant etiquette' (phép lịch sự trong nhà hàng).

Video minh hoạ ăn chực

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ăn chực

Câu hỏi thường gặp về "ăn chực"

Ăn chực tiếng Anh là gì?

Ăn chực tiếng Anh là "dine and dash" (cụm từ), nghĩa là: Ăn rồi bỏ đi mà không trả tiền tại nhà hàng hoặc quán ăn.

"dine and dash" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"dine and dash" nghĩa tiếng Việt là "ăn chực". Ăn chực là hành động ăn uống rồi bỏ đi mà không thanh toán, thường bị coi là hành vi trộm cắp nhỏ.

Phát âm "dine and dash" như thế nào?

"dine and dash" có phiên âm IPA /daɪn ænd dæʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "dine and dash"?

He often dines and dashes at the coffee shop near his house. — Anh ấy thường xuyên ăn chực ở quán cà phê gần nhà.