Tiếng Việt
Chực sẵn tiếng Anh là gì?
chực sẵn tiếng Anh là ready /ˈrɛdi/. Sẵn sàng để hành động hoặc phản ứng ngay lập tức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ready
Ví dụ câu với chực sẵn / ready
- 1
Xe cứu thương đã chực sẵn để đưa bệnh nhân đi cấp cứu.
The ambulance was ready to take the patient to the hospital.
- 2
Anh ấy luôn chực sẵn để giúp đỡ bạn bè khi cần.
He is always ready to help his friends when needed.
Ghi chú dùng từ chực sẵn
Từ 'chực sẵn' mô tả trạng thái sẵn sàng hành động ngay lập tức. Các từ liên quan gồm 'prepared' (chuẩn bị sẵn), 'alert' (tỉnh táo), 'on standby' (đang chờ sẵn).
Video minh hoạ chực sẵn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chực sẵn
Câu hỏi thường gặp về "chực sẵn"
Chực sẵn tiếng Anh là gì?
Chực sẵn tiếng Anh là "ready" (tính từ), nghĩa là: Sẵn sàng để hành động hoặc phản ứng ngay lập tức.
"ready" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ready" nghĩa tiếng Việt là "chực sẵn". Từ 'chực sẵn' mô tả trạng thái sẵn sàng hành động ngay lập tức.
Phát âm "ready" như thế nào?
"ready" có phiên âm IPA /ˈrɛdi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ready"?
The ambulance was ready to take the patient to the hospital. — Xe cứu thương đã chực sẵn để đưa bệnh nhân đi cấp cứu.