Tiếng Việt
Thề tiếng Anh là gì?
thề tiếng Anh là vow /vaʊ/. Hứa hoặc cam kết làm điều gì đó một cách nghiêm túc và chính thức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
vow
Ví dụ câu với thề / vow
- 1
Anh ấy đã thề sẽ trung thành suốt đời.
He vowed to be loyal for life.
- 2
Cô ấy thề sẽ giữ bí mật đó.
She vowed to keep the secret.
Ghi chú dùng từ thề
Thề là hành động cam kết mạnh mẽ, thường liên quan đến lời hứa thiêng liêng. Các từ liên quan gồm có 'promise' (lời hứa), 'pledge' (cam kết), và 'swear' (thề, thề thốt).
Video minh hoạ thề
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với thề
Câu hỏi thường gặp về "thề"
Thề tiếng Anh là gì?
Thề tiếng Anh là "vow" (động từ), nghĩa là: Hứa hoặc cam kết làm điều gì đó một cách nghiêm túc và chính thức.
"vow" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"vow" nghĩa tiếng Việt là "thề". Thề là hành động cam kết mạnh mẽ, thường liên quan đến lời hứa thiêng liêng.
Phát âm "vow" như thế nào?
"vow" có phiên âm IPA /vaʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "vow"?
He vowed to be loyal for life. — Anh ấy đã thề sẽ trung thành suốt đời.