The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chưng cất tiếng Anh là gì?

chưng cất tiếng Anh là Distill /dɪˈstɪl/. Chưng cất là quá trình tách chất lỏng thành các thành phần dựa trên nhiệt độ sôi khác nhau.

Hình minh hoạ "chưng cất" tiếng Anh là "Distill"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Distill

Động từ
/dɪˈstɪl/

Ví dụ câu với chưng cất / Distill

  1. 1

    Chúng tôi đã chưng cất rượu để thu được nồng độ cao hơn.

    We distilled the alcohol to get a higher concentration.

  2. 2

    Quá trình chưng cất giúp tách tinh dầu ra khỏi thực vật.

    Distilling helps extract essential oils from plants.

Ghi chú dùng từ chưng cất

Chưng cất là kỹ thuật tách chất lỏng dựa trên nhiệt độ sôi. Các thuật ngữ liên quan: 'evaporate' (bốc hơi), 'condense' (ngưng tụ), 'purify' (làm sạch).

Video minh hoạ chưng cất

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chưng cất

Câu hỏi thường gặp về "chưng cất"

Chưng cất tiếng Anh là gì?

Chưng cất tiếng Anh là "Distill" (động từ), nghĩa là: Chưng cất là quá trình tách chất lỏng thành các thành phần dựa trên nhiệt độ sôi khác nhau.

"Distill" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Distill" nghĩa tiếng Việt là "chưng cất". Chưng cất là kỹ thuật tách chất lỏng dựa trên nhiệt độ sôi.

Phát âm "Distill" như thế nào?

"Distill" có phiên âm IPA /dɪˈstɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Distill"?

We distilled the alcohol to get a higher concentration. — Chúng tôi đã chưng cất rượu để thu được nồng độ cao hơn.