The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chưng bày tiếng Anh là gì?

chưng bày tiếng Anh là Display /dɪˈspleɪ/. Trưng bày là hành động trình diễn hoặc sắp xếp các vật phẩm để mọi người có thể xem.

Hình minh hoạ "chưng bày" tiếng Anh là "Display"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Display

Động từ
/dɪˈspleɪ/

Ví dụ câu với chưng bày / Display

  1. 1

    Chúng tôi đã chưng bày các tác phẩm nghệ thuật tại triển lãm.

    We displayed the artworks at the exhibition.

  2. 2

    Cửa hàng chưng bày các sản phẩm mới để thu hút khách hàng.

    The store displays new products to attract customers.

Ghi chú dùng từ chưng bày

Chưng bày thường liên quan đến việc trình diễn hoặc sắp xếp vật phẩm để người xem dễ dàng quan sát. Các từ liên quan gồm 'exhibit' (triển lãm), 'showcase' (trưng bày), 'arrange' (sắp xếp).

Video minh hoạ chưng bày

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chưng bày

Câu hỏi thường gặp về "chưng bày"

Chưng bày tiếng Anh là gì?

Chưng bày tiếng Anh là "Display" (động từ), nghĩa là: Trưng bày là hành động trình diễn hoặc sắp xếp các vật phẩm để mọi người có thể xem.

"Display" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Display" nghĩa tiếng Việt là "chưng bày". Chưng bày thường liên quan đến việc trình diễn hoặc sắp xếp vật phẩm để người xem dễ dàng quan sát.

Phát âm "Display" như thế nào?

"Display" có phiên âm IPA /dɪˈspleɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Display"?

We displayed the artworks at the exhibition. — Chúng tôi đã chưng bày các tác phẩm nghệ thuật tại triển lãm.