Tiếng Việt
Nấu rượu tiếng Anh là gì?
nấu rượu tiếng Anh là distill alcohol /dɪsˈtɪl ˈælkəhɒl/. Chưng cất để tạo ra rượu từ nguyên liệu chứa cồn như nho hoặc lúa mạch.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
distill alcohol
Ví dụ câu với nấu rượu / distill alcohol
- 1
Họ đã nấu rượu từ nho trong nhà máy nhỏ của mình.
They distilled alcohol from grapes in their small factory.
- 2
Quá trình nấu rượu cần nhiệt độ chính xác để đảm bảo chất lượng.
The distillation process requires precise temperature control to ensure quality.
Ghi chú dùng từ nấu rượu
Nấu rượu là quá trình chưng cất để tạo ra rượu từ nguyên liệu chứa cồn. Các thuật ngữ liên quan gồm có: fermentation (lên men), alcohol (rượu), distillation (chưng cất).
Video minh hoạ nấu rượu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nấu rượu
Câu hỏi thường gặp về "nấu rượu"
Nấu rượu tiếng Anh là gì?
Nấu rượu tiếng Anh là "distill alcohol" (động từ), nghĩa là: Chưng cất để tạo ra rượu từ nguyên liệu chứa cồn như nho hoặc lúa mạch.
"distill alcohol" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"distill alcohol" nghĩa tiếng Việt là "nấu rượu". Nấu rượu là quá trình chưng cất để tạo ra rượu từ nguyên liệu chứa cồn.
Phát âm "distill alcohol" như thế nào?
"distill alcohol" có phiên âm IPA /dɪsˈtɪl ˈælkəhɒl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "distill alcohol"?
They distilled alcohol from grapes in their small factory. — Họ đã nấu rượu từ nho trong nhà máy nhỏ của mình.