The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chứng chỉ tiếng anh tiếng Anh là gì?

chứng chỉ tiếng anh tiếng Anh là English certificate /ˈɪŋɡlɪʃ sərˈtɪfɪkət/. Chứng nhận chính thức về khả năng tiếng Anh của một người, thường do các tổ chức giáo dục hoặc chính phủ cấp.

Hình minh hoạ "chứng chỉ tiếng anh" tiếng Anh là "English certificate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

English certificate

Danh từ
/ˈɪŋɡlɪʃ sərˈtɪfɪkət/

Ví dụ câu với chứng chỉ tiếng anh / English certificate

  1. 1

    Tôi đã nhận được chứng chỉ tiếng Anh sau kỳ thi cuối khóa.

    I received my English certificate after the final exam.

  2. 2

    Chứng chỉ tiếng Anh giúp tôi xin việc dễ dàng hơn.

    An English certificate makes it easier for me to find a job.

Ghi chú dùng từ chứng chỉ tiếng anh

Chứng chỉ tiếng Anh là bằng cấp xác nhận khả năng tiếng Anh, như IELTS, TOEFL. Các thuật ngữ liên quan: 'bằng cấp' (diploma), 'kỳ thi' (exam), 'khả năng' (ability).

Video minh hoạ chứng chỉ tiếng anh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chứng chỉ tiếng anh

Câu hỏi thường gặp về "chứng chỉ tiếng anh"

Chứng chỉ tiếng anh tiếng Anh là gì?

Chứng chỉ tiếng anh tiếng Anh là "English certificate" (danh từ), nghĩa là: Chứng nhận chính thức về khả năng tiếng Anh của một người, thường do các tổ chức giáo dục hoặc chính phủ cấp.

"English certificate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"English certificate" nghĩa tiếng Việt là "chứng chỉ tiếng anh". Chứng chỉ tiếng Anh là bằng cấp xác nhận khả năng tiếng Anh, như IELTS, TOEFL.

Phát âm "English certificate" như thế nào?

"English certificate" có phiên âm IPA /ˈɪŋɡlɪʃ sərˈtɪfɪkət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "English certificate"?

I received my English certificate after the final exam. — Tôi đã nhận được chứng chỉ tiếng Anh sau kỳ thi cuối khóa.