Tiếng Việt
Bằng b1 tiếng Anh là gì?
bằng b1 tiếng Anh là B1 certificate /bi1 sərˈtɪfɪkət/. Chứng chỉ tiếng Anh trình độ B1 theo Khung tham chiếu chung châu Âu, chứng minh khả năng sử dụng ngôn ngữ trong các tình huống hàng ngày.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
B1 certificate
Ví dụ câu với bằng b1 / B1 certificate
- 1
Tôi đã thi và đạt được bằng B1 trong kỳ thi tiếng Anh.
I took the exam and obtained my B1 certificate.
- 2
Bằng B1 giúp tôi xin việc làm phù hợp hơn.
The B1 certificate helps me qualify for better jobs.
Ghi chú dùng từ bằng b1
Bằng B1 là chứng chỉ tiếng Anh trình độ trung cấp theo Khung tham chiếu chung châu Âu, liên quan đến các thuật ngữ như 'A2 level' (trình độ A2), 'B2 level' (trình độ B2), và 'CEFR' (Khung tham chiếu chung châu Âu).
Video minh hoạ bằng b1
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bằng b1
Câu hỏi thường gặp về "bằng b1"
Bằng b1 tiếng Anh là gì?
Bằng b1 tiếng Anh là "B1 certificate" (danh từ), nghĩa là: Chứng chỉ tiếng Anh trình độ B1 theo Khung tham chiếu chung châu Âu, chứng minh khả năng sử dụng ngôn ngữ trong các tình huống hàng ngày.
"B1 certificate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"B1 certificate" nghĩa tiếng Việt là "bằng b1". Bằng B1 là chứng chỉ tiếng Anh trình độ trung cấp theo Khung tham chiếu chung châu Âu, liên quan đến các thuật ngữ như 'A2 level' (trình độ A2), 'B2 level' (trình độ B2), và 'CEFR' (Khung tham chiếu chung châu Âu).
Phát âm "B1 certificate" như thế nào?
"B1 certificate" có phiên âm IPA /bi1 sərˈtɪfɪkət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "B1 certificate"?
I took the exam and obtained my B1 certificate. — Tôi đã thi và đạt được bằng B1 trong kỳ thi tiếng Anh.