Tiếng Việt
Chung chung tiếng Anh là gì?
chung chung tiếng Anh là General /ˈʤɛnərəl/. Chung chung mô tả điều gì đó chung chung, không rõ ràng hoặc không cụ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
General
Ví dụ câu với chung chung / General
- 1
Câu trả lời của anh ấy rất chung chung và không rõ ràng.
His answer was very general and unclear.
- 2
Chúng tôi cần một kế hoạch cụ thể hơn, đừng chỉ nói chung chung.
We need a more specific plan, not just a general one.
Ghi chú dùng từ chung chung
Chung chung dùng để miêu tả điều gì đó không rõ ràng hoặc không chi tiết. Các từ liên quan: 'vague' (mơ hồ), 'broad' (rộng), 'unspecific' (không rõ ràng).
Video minh hoạ chung chung
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chung chung
Câu hỏi thường gặp về "chung chung"
Chung chung tiếng Anh là gì?
Chung chung tiếng Anh là "General" (tính từ), nghĩa là: Chung chung mô tả điều gì đó chung chung, không rõ ràng hoặc không cụ thể.
"General" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"General" nghĩa tiếng Việt là "chung chung". Chung chung dùng để miêu tả điều gì đó không rõ ràng hoặc không chi tiết.
Phát âm "General" như thế nào?
"General" có phiên âm IPA /ˈʤɛnərəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "General"?
His answer was very general and unclear. — Câu trả lời của anh ấy rất chung chung và không rõ ràng.