The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nữ tướng tiếng Anh là gì?

nữ tướng tiếng Anh là female general /ˈfiˌmeɪl ˈʤɛnərəl/. Phụ nữ giữ chức vụ chỉ huy trong quân đội hoặc lực lượng vũ trang.

Hình minh hoạ "nữ tướng" tiếng Anh là "female general"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

female general

Danh từ
/ˈfiˌmeɪl ˈʤɛnərəl/

Ví dụ câu với nữ tướng / female general

  1. 1

    The female general led her troops to victory.

    Chị ấy là một nữ tướng dũng cảm trong quân đội.

  2. 2

    Many female generals have broken barriers in military history.

    Nhiều nữ tướng đã phá vỡ rào cản trong lịch sử quân sự.

Ghi chú dùng từ nữ tướng

Nữ tướng là người phụ nữ giữ chức vụ chỉ huy trong quân đội. Các từ liên quan: 'general' (tướng), 'military' (quân sự), 'leader' (lãnh đạo).

Video minh hoạ nữ tướng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nữ tướng

Câu hỏi thường gặp về "nữ tướng"

Nữ tướng tiếng Anh là gì?

Nữ tướng tiếng Anh là "female general" (danh từ), nghĩa là: Phụ nữ giữ chức vụ chỉ huy trong quân đội hoặc lực lượng vũ trang.

"female general" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"female general" nghĩa tiếng Việt là "nữ tướng". Nữ tướng là người phụ nữ giữ chức vụ chỉ huy trong quân đội.

Phát âm "female general" như thế nào?

"female general" có phiên âm IPA /ˈfiˌmeɪl ˈʤɛnərəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "female general"?

Chị ấy là một nữ tướng dũng cảm trong quân đội. — The female general led her troops to victory.