Tiếng Việt
Chung đúc tiếng Anh là gì?
chung đúc tiếng Anh là Lump together /lʌmp təˈɡɛðə/. gom lại thành một khối hoặc nhóm chung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Lump together
Ví dụ câu với chung đúc / Lump together
- 1
Chúng tôi đã lump together các ý kiến khác nhau thành một đề xuất chung.
They lumped together all the complaints into one report.
- 2
Các sản phẩm này thường được lump together vì chúng có đặc điểm tương tự.
These products are often lumped together because they have similar features.
Ghi chú dùng từ chung đúc
Chung đúc là hành động gom các thứ lại thành một nhóm hoặc khối chung. Các từ liên quan gồm 'combine' (kết hợp), 'aggregate' (tổng hợp), và 'consolidate' (hợp nhất).
Video minh hoạ chung đúc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chung đúc
Câu hỏi thường gặp về "chung đúc"
Chung đúc tiếng Anh là gì?
Chung đúc tiếng Anh là "Lump together" (động từ), nghĩa là: gom lại thành một khối hoặc nhóm chung.
"Lump together" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Lump together" nghĩa tiếng Việt là "chung đúc". Chung đúc là hành động gom các thứ lại thành một nhóm hoặc khối chung.
Phát âm "Lump together" như thế nào?
"Lump together" có phiên âm IPA /lʌmp təˈɡɛðə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Lump together"?
They lumped together all the complaints into one report. — Chúng tôi đã lump together các ý kiến khác nhau thành một đề xuất chung.