Tiếng Việt
Chứng huyết khối tiếng Anh là gì?
chứng huyết khối tiếng Anh là thrombosis /θrɑmˈboʊsəs/. Tình trạng máu đông hình thành trong mạch máu, gây tắc nghẽn lưu thông máu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
thrombosis
Ví dụ câu với chứng huyết khối / thrombosis
- 1
Chứng huyết khối có thể gây nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ.
Thrombosis can lead to heart attack or stroke.
- 2
Điều trị chứng huyết khối cần dùng thuốc chống đông.
Treating thrombosis often requires anticoagulant medication.
Ghi chú dùng từ chứng huyết khối
Chứng huyết khối là tình trạng máu đông trong mạch máu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'embolism' (huyết khối di chuyển), 'anticoagulant' (thuốc chống đông), 'vascular' (mạch máu).
Video minh hoạ chứng huyết khối
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chứng huyết khối
Câu hỏi thường gặp về "chứng huyết khối"
Chứng huyết khối tiếng Anh là gì?
Chứng huyết khối tiếng Anh là "thrombosis" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng máu đông hình thành trong mạch máu, gây tắc nghẽn lưu thông máu.
"thrombosis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"thrombosis" nghĩa tiếng Việt là "chứng huyết khối". Chứng huyết khối là tình trạng máu đông trong mạch máu.
Phát âm "thrombosis" như thế nào?
"thrombosis" có phiên âm IPA /θrɑmˈboʊsəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "thrombosis"?
Thrombosis can lead to heart attack or stroke. — Chứng huyết khối có thể gây nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ.