The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chứng huyết khối động mạch vành tiếng Anh là gì?

chứng huyết khối động mạch vành tiếng Anh là coronary thrombosis /ˈkɔrəˌnɛri θrɑmˈboʊsəs/. Tình trạng hình thành cục máu đông trong động mạch vành, gây tắc nghẽn lưu thông máu đến tim.

Hình minh hoạ "chứng huyết khối động mạch vành" tiếng Anh là "coronary thrombosis"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

coronary thrombosis

Danh từ
/ˈkɔrəˌnɛri θrɑmˈboʊsəs/

Ví dụ câu với chứng huyết khối động mạch vành / coronary thrombosis

  1. 1

    Chứng huyết khối động mạch vành có thể dẫn đến nhồi máu cơ tim.

    Coronary thrombosis can lead to a heart attack.

  2. 2

    Điều trị kịp thời chứng huyết khối động mạch vành là rất quan trọng.

    Timely treatment of coronary thrombosis is crucial.

Ghi chú dùng từ chứng huyết khối động mạch vành

Chứng huyết khối động mạch vành là một dạng của bệnh mạch vành, liên quan đến hình thành cục máu đông trong động mạch cung cấp máu cho tim. Các thuật ngữ liên quan gồm 'atherosclerosis' (xơ vữa động mạch), 'myocardial infarction' (nhồi máu cơ tim), và 'anticoagulant' (thuốc chống đông).

Video minh hoạ chứng huyết khối động mạch vành

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chứng huyết khối động mạch vành

Câu hỏi thường gặp về "chứng huyết khối động mạch vành"

Chứng huyết khối động mạch vành tiếng Anh là gì?

Chứng huyết khối động mạch vành tiếng Anh là "coronary thrombosis" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng hình thành cục máu đông trong động mạch vành, gây tắc nghẽn lưu thông máu đến tim.

"coronary thrombosis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"coronary thrombosis" nghĩa tiếng Việt là "chứng huyết khối động mạch vành". Chứng huyết khối động mạch vành là một dạng của bệnh mạch vành, liên quan đến hình thành cục máu đông trong động mạch cung cấp máu cho tim.

Phát âm "coronary thrombosis" như thế nào?

"coronary thrombosis" có phiên âm IPA /ˈkɔrəˌnɛri θrɑmˈboʊsəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "coronary thrombosis"?

Coronary thrombosis can lead to a heart attack. — Chứng huyết khối động mạch vành có thể dẫn đến nhồi máu cơ tim.