The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chứng minh là đúng tiếng Anh là gì?

chứng minh là đúng tiếng Anh là Prove correct /pruːv kəˈrɛkt/. Chứng minh rằng điều gì đó là đúng hoặc chính xác thông qua bằng chứng hoặc lý luận.

Hình minh hoạ "chứng minh là đúng" tiếng Anh là "Prove correct"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Prove correct

Động từ
/pruːv kəˈrɛkt/

Ví dụ câu với chứng minh là đúng / Prove correct

  1. 1

    Bạn cần chứng minh rằng lý thuyết của bạn đúng để thuyết phục mọi người.

    You need to prove that your theory is correct to convince others.

  2. 2

    Giáo sư yêu cầu sinh viên chứng minh kết quả của họ bằng dữ liệu thực tế.

    The professor asked the students to prove their results with real data.

Ghi chú dùng từ chứng minh là đúng

Chứng minh là hành động xác nhận tính đúng đắn của một ý kiến hoặc giả thuyết. Các từ liên quan gồm 'verify' (xác minh), 'confirm' (xác nhận), và 'validate' (xác thực).

Video minh hoạ chứng minh là đúng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chứng minh là đúng

Câu hỏi thường gặp về "chứng minh là đúng"

Chứng minh là đúng tiếng Anh là gì?

Chứng minh là đúng tiếng Anh là "Prove correct" (động từ), nghĩa là: Chứng minh rằng điều gì đó là đúng hoặc chính xác thông qua bằng chứng hoặc lý luận.

"Prove correct" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Prove correct" nghĩa tiếng Việt là "chứng minh là đúng". Chứng minh là hành động xác nhận tính đúng đắn của một ý kiến hoặc giả thuyết.

Phát âm "Prove correct" như thế nào?

"Prove correct" có phiên âm IPA /pruːv kəˈrɛkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Prove correct"?

You need to prove that your theory is correct to convince others. — Bạn cần chứng minh rằng lý thuyết của bạn đúng để thuyết phục mọi người.