Tiếng Việt
Đính chính tiếng Anh là gì?
đính chính tiếng Anh là correct /kəˈrɛkt/. Chữ 'đính chính' dùng để chỉ hành động sửa lại những sai sót hoặc thông tin sai lệch trong một bài viết hoặc lời nói.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
correct
Ví dụ câu với đính chính / correct
- 1
Anh ấy đã gửi một đính chính về bài báo của mình sau khi phát hiện ra lỗi.
He issued a correction to his article after discovering the mistake.
- 2
Chúng tôi cần đính chính thông tin trong báo cáo trước khi gửi đi.
We need to correct the information in the report before submitting it.
Ghi chú dùng từ đính chính
Đính chính liên quan đến việc sửa lỗi hoặc điều chỉnh thông tin sai lệch. Các từ liên quan gồm ' sửa', 'sửa lỗi', 'điều chỉnh'.
Video minh hoạ đính chính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đính chính
Câu hỏi thường gặp về "đính chính"
Đính chính tiếng Anh là gì?
Đính chính tiếng Anh là "correct" (danh từ), nghĩa là: Chữ 'đính chính' dùng để chỉ hành động sửa lại những sai sót hoặc thông tin sai lệch trong một bài viết hoặc lời nói.
"correct" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"correct" nghĩa tiếng Việt là "đính chính". Đính chính liên quan đến việc sửa lỗi hoặc điều chỉnh thông tin sai lệch.
Phát âm "correct" như thế nào?
"correct" có phiên âm IPA /kəˈrɛkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "correct"?
He issued a correction to his article after discovering the mistake. — Anh ấy đã gửi một đính chính về bài báo của mình sau khi phát hiện ra lỗi.