Tiếng Việt
Sửa bài tiếng Anh là gì?
sửa bài tiếng Anh là correct the exercise /kəˈrɛkt ði ˈɛksərˌsaɪz/. Danh từ chỉ hành động sửa chữa hoặc chỉnh sửa bài tập để đúng hoặc hoàn chỉnh hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
correct the exercise
Ví dụ câu với sửa bài / correct the exercise
- 1
Học sinh cần sửa bài trước khi nộp.
The student needs to correct the exercise before submitting.
- 2
Giáo viên yêu cầu sửa bài của các em.
The teacher asked the students to correct the exercise.
Ghi chú dùng từ sửa bài
Sửa bài là quá trình chỉnh sửa bài tập để đúng hơn. Các từ liên quan: chỉnh sửa (edit), kiểm tra (check), sửa lỗi (fix errors).
Video minh hoạ sửa bài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sửa bài
Câu hỏi thường gặp về "sửa bài"
Sửa bài tiếng Anh là gì?
Sửa bài tiếng Anh là "correct the exercise" (danh từ), nghĩa là: Danh từ chỉ hành động sửa chữa hoặc chỉnh sửa bài tập để đúng hoặc hoàn chỉnh hơn.
"correct the exercise" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"correct the exercise" nghĩa tiếng Việt là "sửa bài". Sửa bài là quá trình chỉnh sửa bài tập để đúng hơn.
Phát âm "correct the exercise" như thế nào?
"correct the exercise" có phiên âm IPA /kəˈrɛkt ði ˈɛksərˌsaɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "correct the exercise"?
The student needs to correct the exercise before submitting. — Học sinh cần sửa bài trước khi nộp.