Tiếng Việt
Chứng thực hồ sơ tiếng Anh là gì?
chứng thực hồ sơ tiếng Anh là document attestation /ˈdɒkjʊmənt ˌaˌteˈstāSH(ə)n/. Chứng thực hồ sơ là quá trình xác nhận tính xác thực của các tài liệu hoặc hồ sơ để sử dụng trong các thủ tục chính thức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
document attestation
Ví dụ câu với chứng thực hồ sơ / document attestation
- 1
The document attestation is required for the visa application.
Việc chứng thực hồ sơ là bắt buộc để xin visa.
- 2
He went to the notary for document attestation.
Anh ấy đã đến phòng công chứng để chứng thực hồ sơ.
Ghi chú dùng từ chứng thực hồ sơ
Chứng thực hồ sơ giúp xác nhận tính hợp lệ của tài liệu. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'notarization' (chứng thực tại phòng công chứng), 'authentication' (xác thực), và 'certification' (chứng nhận).
Video minh hoạ chứng thực hồ sơ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chứng thực hồ sơ
Câu hỏi thường gặp về "chứng thực hồ sơ"
Chứng thực hồ sơ tiếng Anh là gì?
Chứng thực hồ sơ tiếng Anh là "document attestation" (danh từ), nghĩa là: Chứng thực hồ sơ là quá trình xác nhận tính xác thực của các tài liệu hoặc hồ sơ để sử dụng trong các thủ tục chính thức.
"document attestation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"document attestation" nghĩa tiếng Việt là "chứng thực hồ sơ". Chứng thực hồ sơ giúp xác nhận tính hợp lệ của tài liệu.
Phát âm "document attestation" như thế nào?
"document attestation" có phiên âm IPA /ˈdɒkjʊmənt ˌaˌteˈstāSH(ə)n/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "document attestation"?
Việc chứng thực hồ sơ là bắt buộc để xin visa. — The document attestation is required for the visa application.