Tiếng Việt
Hồ sơ tiếng Anh là gì?
hồ sơ tiếng Anh là profile /ˈproʊˌfaɪl/. Thông tin cá nhân hoặc hồ sơ về một người hoặc vật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
profile
Ví dụ câu với hồ sơ / profile
- 1
Tôi đã cập nhật hồ sơ của mình trên mạng xã hội.
I updated my profile on the social media.
- 2
Hồ sơ của anh ấy rất ấn tượng với nhiều thành tích.
His profile is very impressive with many achievements.
Ghi chú dùng từ hồ sơ
Hồ sơ thường dùng để chỉ thông tin cá nhân hoặc nghề nghiệp của một người. Các từ liên quan: 'biography' (tiểu sử), 'resume' (sơ yếu lý lịch), 'CV' (sơ yếu lý lịch).
Video minh hoạ hồ sơ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hồ sơ
- hồ sơ lôbatch records
- hồ sơ dự ánproject profile
- hồ sơ vụ áncase file
- hồ sơ du họcstudy abroad record
- hồ sơ bệnh ánmedical report
- hồ sơ cá nhânpersonal profile
- hồ sơ công bốdeclaration dossier
- hồ sơ dự thầubid
- hồ sơ dự toáncost estimation file
- hồ sơ đăng kýregistration documents
- hồ sơ đề xuấtproposal
- hồ sơ nhân sựpersonnel records
Câu hỏi thường gặp về "hồ sơ"
Hồ sơ tiếng Anh là gì?
Hồ sơ tiếng Anh là "profile" (danh từ), nghĩa là: Thông tin cá nhân hoặc hồ sơ về một người hoặc vật.
"profile" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"profile" nghĩa tiếng Việt là "hồ sơ". Hồ sơ thường dùng để chỉ thông tin cá nhân hoặc nghề nghiệp của một người.
Phát âm "profile" như thế nào?
"profile" có phiên âm IPA /ˈproʊˌfaɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "profile"?
I updated my profile on the social media. — Tôi đã cập nhật hồ sơ của mình trên mạng xã hội.