Tiếng Việt
Chứng thực chữ ký tiếng Anh là gì?
chứng thực chữ ký tiếng Anh là signature verification /ˈsɪɡnəʧər ˌvɛrəfəˈkeɪʃən/. Quá trình xác minh chữ ký để đảm bảo tính xác thực của người ký.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
signature verification
Ví dụ câu với chứng thực chữ ký / signature verification
- 1
Chứng thực chữ ký của khách hàng là bước quan trọng trong giao dịch ngân hàng.
Signature verification is an important step in banking transactions.
- 2
Hệ thống chứng thực chữ ký điện tử giúp tăng cường an ninh dữ liệu.
Electronic signature verification systems enhance data security.
Ghi chú dùng từ chứng thực chữ ký
Chứng thực chữ ký liên quan đến xác minh tính hợp lệ của chữ ký. Các thuật ngữ liên quan gồm có xác thực (authentication), mã số cá nhân (PIN), và chữ ký số (digital signature).
Video minh hoạ chứng thực chữ ký
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chứng thực chữ ký
Câu hỏi thường gặp về "chứng thực chữ ký"
Chứng thực chữ ký tiếng Anh là gì?
Chứng thực chữ ký tiếng Anh là "signature verification" (danh từ), nghĩa là: Quá trình xác minh chữ ký để đảm bảo tính xác thực của người ký.
"signature verification" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"signature verification" nghĩa tiếng Việt là "chứng thực chữ ký". Chứng thực chữ ký liên quan đến xác minh tính hợp lệ của chữ ký.
Phát âm "signature verification" như thế nào?
"signature verification" có phiên âm IPA /ˈsɪɡnəʧər ˌvɛrəfəˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "signature verification"?
Signature verification is an important step in banking transactions. — Chứng thực chữ ký của khách hàng là bước quan trọng trong giao dịch ngân hàng.