Tiếng Việt
Bạch chủng tiếng Anh là gì?
Bạch chủng tiếng Anh là Caucasian /kɔːˈkeɪʒən/. Người thuộc chủng tộc da sáng, thường gọi là da trắng, phổ biến ở châu Âu và Bắc Mỹ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Caucasian
Ví dụ câu với Bạch chủng / Caucasian
- 1
He is Caucasian and has light-colored hair.
Anh ấy là người da trắng và có mái tóc sáng.
- 2
Many Caucasians live in Europe.
Nhiều người da trắng sống ở châu Âu.
Ghi chú dùng từ Bạch chủng
Bạch chủng đề cập đến chủng tộc da sáng, còn gọi là da trắng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'mongoloid' (người Á Đông), 'Negroid' (người da đen), và 'Hispanic' (người gốc Tây Ban Nha).
Video minh hoạ Bạch chủng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bạch chủng
Câu hỏi thường gặp về "Bạch chủng"
Bạch chủng tiếng Anh là gì?
Bạch chủng tiếng Anh là "Caucasian" (danh từ), nghĩa là: Người thuộc chủng tộc da sáng, thường gọi là da trắng, phổ biến ở châu Âu và Bắc Mỹ.
"Caucasian" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Caucasian" nghĩa tiếng Việt là "Bạch chủng". Bạch chủng đề cập đến chủng tộc da sáng, còn gọi là da trắng.
Phát âm "Caucasian" như thế nào?
"Caucasian" có phiên âm IPA /kɔːˈkeɪʒən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Caucasian"?
Anh ấy là người da trắng và có mái tóc sáng. — He is Caucasian and has light-colored hair.