Tiếng Việt
Chứng viêm mắt tiếng Anh là gì?
chứng viêm mắt tiếng Anh là eye inflammation /aɪ ˌɪnfləˈmeɪʃən/. Tình trạng viêm nhiễm ở mắt, có thể do nhiễm trùng hoặc phản ứng dị ứng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
eye inflammation
Ví dụ câu với chứng viêm mắt / eye inflammation
- 1
He was diagnosed with eye inflammation after experiencing redness and pain.
Anh ấy được chẩn đoán mắc chứng viêm mắt sau khi thấy mắt đỏ và đau.
- 2
Treatment for eye inflammation often includes eye drops and rest.
Điều trị chứng viêm mắt thường bao gồm thuốc nhỏ mắt và nghỉ ngơi.
Ghi chú dùng từ chứng viêm mắt
Chứng viêm mắt là tình trạng viêm nhiễm ở mắt, có thể liên quan đến các bệnh như conjunctivitis (viêm kết mạc) hoặc uveitis (viêm mống mắt). Các thuật ngữ liên quan gồm có 'conjunctivitis' (viêm kết mạc), 'uveitis' (viêm mống mắt), và 'ocular inflammation' (viêm mắt).
Video minh hoạ chứng viêm mắt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chứng viêm mắt
Câu hỏi thường gặp về "chứng viêm mắt"
Chứng viêm mắt tiếng Anh là gì?
Chứng viêm mắt tiếng Anh là "eye inflammation" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng viêm nhiễm ở mắt, có thể do nhiễm trùng hoặc phản ứng dị ứng.
"eye inflammation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"eye inflammation" nghĩa tiếng Việt là "chứng viêm mắt". Chứng viêm mắt là tình trạng viêm nhiễm ở mắt, có thể liên quan đến các bệnh như conjunctivitis (viêm kết mạc) hoặc uveitis (viêm mống mắt).
Phát âm "eye inflammation" như thế nào?
"eye inflammation" có phiên âm IPA /aɪ ˌɪnfləˈmeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "eye inflammation"?
Anh ấy được chẩn đoán mắc chứng viêm mắt sau khi thấy mắt đỏ và đau. — He was diagnosed with eye inflammation after experiencing redness and pain.