Tiếng Việt
Chứng viêm bóng đái tiếng Anh là gì?
chứng viêm bóng đái tiếng Anh là cystitis /sɪˈstaɪ.t̬əs/. Bệnh viêm nhiễm ở bàng quang gây ra cảm giác khó chịu và đau khi đi tiểu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cystitis
Ví dụ câu với chứng viêm bóng đái / cystitis
- 1
Cystitis thường gặp ở phụ nữ do cấu trúc giải phẫu của họ.
Cystitis is common in women due to their anatomical structure.
- 2
Điều trị cystitis bao gồm dùng thuốc kháng sinh và uống nhiều nước.
Treatment for cystitis includes antibiotics and drinking plenty of water.
Ghi chú dùng từ chứng viêm bóng đái
Chứng viêm bóng đái là viêm nhiễm bàng quang. Các thuật ngữ liên quan: 'urinary tract infection' (nhiễm trùng đường tiết niệu), 'bladder' (bàng quang), 'infection' (nhiễm trùng).
Video minh hoạ chứng viêm bóng đái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chứng viêm bóng đái
Câu hỏi thường gặp về "chứng viêm bóng đái"
Chứng viêm bóng đái tiếng Anh là gì?
Chứng viêm bóng đái tiếng Anh là "cystitis" (danh từ), nghĩa là: Bệnh viêm nhiễm ở bàng quang gây ra cảm giác khó chịu và đau khi đi tiểu.
"cystitis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cystitis" nghĩa tiếng Việt là "chứng viêm bóng đái". Chứng viêm bóng đái là viêm nhiễm bàng quang.
Phát âm "cystitis" như thế nào?
"cystitis" có phiên âm IPA /sɪˈstaɪ.t̬əs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cystitis"?
Cystitis is common in women due to their anatomical structure. — Cystitis thường gặp ở phụ nữ do cấu trúc giải phẫu của họ.