Tiếng Việt
Chứng viêm quầng tiếng Anh là gì?
chứng viêm quầng tiếng Anh là erysipelas /ˌɛrɪˈsɪpələs/. Bệnh nhiễm trùng da cấp tính gây sưng đỏ, thường xuất hiện ở mặt hoặc chân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
erysipelas
Ví dụ câu với chứng viêm quầng / erysipelas
- 1
Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng viêm quầng trên mặt.
The patient was diagnosed with erysipelas on his face.
- 2
Chứng viêm quầng cần điều trị kháng sinh kịp thời để tránh biến chứng.
Erysipelas requires prompt antibiotic treatment to prevent complications.
Ghi chú dùng từ chứng viêm quầng
Chứng viêm quầng là dạng viêm da nhiễm trùng cấp tính, thường do liên cầu khuẩn gây ra. Các thuật ngữ liên quan gồm 'cellulitis' (viêm mô tế bào), 'infection' (nhiễm trùng), và 'antibiotics' (kháng sinh).
Video minh hoạ chứng viêm quầng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chứng viêm quầng
Câu hỏi thường gặp về "chứng viêm quầng"
Chứng viêm quầng tiếng Anh là gì?
Chứng viêm quầng tiếng Anh là "erysipelas" (danh từ), nghĩa là: Bệnh nhiễm trùng da cấp tính gây sưng đỏ, thường xuất hiện ở mặt hoặc chân.
"erysipelas" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"erysipelas" nghĩa tiếng Việt là "chứng viêm quầng". Chứng viêm quầng là dạng viêm da nhiễm trùng cấp tính, thường do liên cầu khuẩn gây ra.
Phát âm "erysipelas" như thế nào?
"erysipelas" có phiên âm IPA /ˌɛrɪˈsɪpələs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "erysipelas"?
The patient was diagnosed with erysipelas on his face. — Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng viêm quầng trên mặt.