Tiếng Việt
Chứng viêm màng não tiếng Anh là gì?
chứng viêm màng não tiếng Anh là meningitis /ˌmɛnənˈʤaɪtəs/. Bệnh viêm màng não, viêm của các màng bao quanh não và tủy sống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
meningitis
Ví dụ câu với chứng viêm màng não / meningitis
- 1
Bệnh viêm màng não có thể gây ra các triệu chứng nghiêm trọng như sốt cao và đau đầu.
Meningitis can cause severe symptoms such as high fever and headache.
- 2
Việc phát hiện sớm chứng viêm màng não rất quan trọng để điều trị hiệu quả.
Early detection of meningitis is crucial for effective treatment.
Ghi chú dùng từ chứng viêm màng não
Chứng viêm màng não là bệnh nhiễm trùng gây viêm các màng bao quanh não và tủy sống. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'meninges' (màng não), 'infection' (nhiễm trùng), và 'antibiotics' (kháng sinh).
Video minh hoạ chứng viêm màng não
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chứng viêm màng não
Câu hỏi thường gặp về "chứng viêm màng não"
Chứng viêm màng não tiếng Anh là gì?
Chứng viêm màng não tiếng Anh là "meningitis" (danh từ), nghĩa là: Bệnh viêm màng não, viêm của các màng bao quanh não và tủy sống.
"meningitis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"meningitis" nghĩa tiếng Việt là "chứng viêm màng não". Chứng viêm màng não là bệnh nhiễm trùng gây viêm các màng bao quanh não và tủy sống.
Phát âm "meningitis" như thế nào?
"meningitis" có phiên âm IPA /ˌmɛnənˈʤaɪtəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "meningitis"?
Meningitis can cause severe symptoms such as high fever and headache. — Bệnh viêm màng não có thể gây ra các triệu chứng nghiêm trọng như sốt cao và đau đầu.