The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chương trình thực tế tiếng Anh là gì?

chương trình thực tế tiếng Anh là reality show /ˌriˈæləˌti ʃoʊ/. Chương trình truyền hình thực tế, nơi người tham gia sống và hoạt động trong môi trường đặc biệt để giải trí hoặc truyền đạt thông điệp.

Hình minh hoạ "chương trình thực tế" tiếng Anh là "reality show"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

reality show

Danh từ
/ˌriˈæləˌti ʃoʊ/

Ví dụ câu với chương trình thực tế / reality show

  1. 1

    Tôi thích xem chương trình thực tế về nấu ăn cuối tuần.

    I enjoy watching reality shows about cooking on weekends.

  2. 2

    Chương trình thực tế này thu hút nhiều khán giả trẻ.

    This reality show attracts many young viewers.

Ghi chú dùng từ chương trình thực tế

Chương trình thực tế là thể loại truyền hình phản ánh cuộc sống thực của người tham gia. Các thuật ngữ liên quan gồm 'reality TV' (truyền hình thực tế), 'contestant' (thí sinh), 'audience' (khán giả).

Video minh hoạ chương trình thực tế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chương trình thực tế

Câu hỏi thường gặp về "chương trình thực tế"

Chương trình thực tế tiếng Anh là gì?

Chương trình thực tế tiếng Anh là "reality show" (danh từ), nghĩa là: Chương trình truyền hình thực tế, nơi người tham gia sống và hoạt động trong môi trường đặc biệt để giải trí hoặc truyền đạt thông điệp.

"reality show" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"reality show" nghĩa tiếng Việt là "chương trình thực tế". Chương trình thực tế là thể loại truyền hình phản ánh cuộc sống thực của người tham gia.

Phát âm "reality show" như thế nào?

"reality show" có phiên âm IPA /ˌriˈæləˌti ʃoʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "reality show"?

I enjoy watching reality shows about cooking on weekends. — Tôi thích xem chương trình thực tế về nấu ăn cuối tuần.