Tiếng Việt
Chuột đồng tiếng Anh là gì?
chuột đồng tiếng Anh là vole /vəʊl/. Chó chuột đồng là một loài gặm nhấm nhỏ, sống chủ yếu ở các đồng cỏ và đồng ruộng, có bộ lông màu xám hoặc nâu nhạt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
vole
Ví dụ câu với chuột đồng / vole
- 1
Con chuột đồng đã phá hoại mùa màng của gia đình tôi.
The vole damaged our family's crops.
- 2
Chúng tôi thấy một con chuột đồng trong vườn vào sáng nay.
We saw a vole in the garden this morning.
Ghi chú dùng từ chuột đồng
Chuột đồng là loại gặm nhấm nhỏ, thường sống dưới đất. Các từ liên quan: 'gặm nhấm' (rodent), 'đồng cỏ' (meadow), 'đồng ruộng' (field).
Video minh hoạ chuột đồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chuột đồng
Câu hỏi thường gặp về "chuột đồng"
Chuột đồng tiếng Anh là gì?
Chuột đồng tiếng Anh là "vole" (danh từ), nghĩa là: Chó chuột đồng là một loài gặm nhấm nhỏ, sống chủ yếu ở các đồng cỏ và đồng ruộng, có bộ lông màu xám hoặc nâu nhạt.
"vole" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"vole" nghĩa tiếng Việt là "chuột đồng". Chuột đồng là loại gặm nhấm nhỏ, thường sống dưới đất.
Phát âm "vole" như thế nào?
"vole" có phiên âm IPA /vəʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "vole"?
The vole damaged our family's crops. — Con chuột đồng đã phá hoại mùa màng của gia đình tôi.