Tiếng Việt
Chuột lang tiếng Anh là gì?
chuột lang tiếng Anh là guinea pig /ˈɡɪni pɪɡ/. Chuột lang là một loại thú nhỏ, thường được nuôi làm thú cưng hoặc dùng trong nghiên cứu khoa học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
guinea pig
Ví dụ câu với chuột lang / guinea pig
- 1
Tôi đã mua một con chuột lang làm thú cưng.
I bought a guinea pig as a pet.
- 2
Chuột lang thường được dùng trong các nghiên cứu y học.
Guinea pigs are often used in medical research.
Ghi chú dùng từ chuột lang
Chuột lang còn gọi là guinea pig, là loài thú nhỏ, thân thiện. Các từ liên quan: 'mèo' (cat), 'chó' (dog), 'thú cưng' (pet).
Video minh hoạ chuột lang
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chuột lang
Câu hỏi thường gặp về "chuột lang"
Chuột lang tiếng Anh là gì?
Chuột lang tiếng Anh là "guinea pig" (danh từ), nghĩa là: Chuột lang là một loại thú nhỏ, thường được nuôi làm thú cưng hoặc dùng trong nghiên cứu khoa học.
"guinea pig" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"guinea pig" nghĩa tiếng Việt là "chuột lang". Chuột lang còn gọi là guinea pig, là loài thú nhỏ, thân thiện.
Phát âm "guinea pig" như thế nào?
"guinea pig" có phiên âm IPA /ˈɡɪni pɪɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "guinea pig"?
I bought a guinea pig as a pet. — Tôi đã mua một con chuột lang làm thú cưng.