Tiếng Việt
Chuột xạ tiếng Anh là gì?
chuột xạ tiếng Anh là muskrat /ˈmʌskræt/. Thú nhỏ sống dưới nước, có bộ lông dày và đuôi dài, thường sống ở Bắc Mỹ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
muskrat
Ví dụ câu với chuột xạ / muskrat
- 1
Con chuột xạ bơi lội rất giỏi trong ao hồ.
The muskrat is an excellent swimmer in ponds.
- 2
Chúng tôi thấy một con chuột xạ gần bờ sông vào sáng nay.
We saw a muskrat near the riverbank this morning.
Ghi chú dùng từ chuột xạ
Chuột xạ là loài động vật sống dưới nước, liên quan đến loài thỏ và thỏ rừng. Các từ liên quan: 'otter' (cá sấu), 'beaver' (hải ly), 'nutria' (chuột xạ Nam Mỹ).
Video minh hoạ chuột xạ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chuột xạ
Câu hỏi thường gặp về "chuột xạ"
Chuột xạ tiếng Anh là gì?
Chuột xạ tiếng Anh là "muskrat" (danh từ), nghĩa là: Thú nhỏ sống dưới nước, có bộ lông dày và đuôi dài, thường sống ở Bắc Mỹ.
"muskrat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"muskrat" nghĩa tiếng Việt là "chuột xạ". Chuột xạ là loài động vật sống dưới nước, liên quan đến loài thỏ và thỏ rừng.
Phát âm "muskrat" như thế nào?
"muskrat" có phiên âm IPA /ˈmʌskræt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "muskrat"?
The muskrat is an excellent swimmer in ponds. — Con chuột xạ bơi lội rất giỏi trong ao hồ.