Tiếng Việt
Chuột cống tiếng Anh là gì?
chuột cống tiếng Anh là rat /ræt/. Chuột cống là loài chuột nhỏ, thường sống trong môi trường ô nhiễm, gây hại cho nông nghiệp và truyền bệnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rat
Ví dụ câu với chuột cống / rat
- 1
Con chuột cống đã phá hoại kho lương thực của chúng tôi.
The rat damaged our food storage.
- 2
Chúng tôi cần bắt con chuột cống trong nhà để tránh bệnh tật.
We need to catch the rat in the house to prevent disease.
Ghi chú dùng từ chuột cống
Chuột cống là loại chuột phổ biến trong đô thị và nông thôn, thường gây hại và truyền bệnh. Các từ liên quan: 'mouse' (chuột nhỏ hơn), 'rodent' (động vật gặm nhấm), 'pest' (sâu bệnh, vật gây hại).
Video minh hoạ chuột cống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chuột cống
Câu hỏi thường gặp về "chuột cống"
Chuột cống tiếng Anh là gì?
Chuột cống tiếng Anh là "rat" (danh từ), nghĩa là: Chuột cống là loài chuột nhỏ, thường sống trong môi trường ô nhiễm, gây hại cho nông nghiệp và truyền bệnh.
"rat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rat" nghĩa tiếng Việt là "chuột cống". Chuột cống là loại chuột phổ biến trong đô thị và nông thôn, thường gây hại và truyền bệnh.
Phát âm "rat" như thế nào?
"rat" có phiên âm IPA /ræt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rat"?
The rat damaged our food storage. — Con chuột cống đã phá hoại kho lương thực của chúng tôi.