Tiếng Việt
Bắp chân tiếng Anh là gì?
bắp chân tiếng Anh là calf /kæf/. Phần thịt phía sau của cẳng chân, nằm giữa đầu gối và mắt cá chân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
calf
Ví dụ câu với bắp chân / calf
- 1
Tôi cảm thấy đau ở bắp chân sau khi chạy bộ dài.
I felt pain in my calf after a long run.
- 2
Anh ấy tập thể dục để săn chắc bắp chân.
He exercises to tone his calf muscles.
Ghi chú dùng từ bắp chân
Bắp chân là phần cơ phía sau của cẳng chân, thường liên quan đến các hoạt động thể thao. Các từ liên quan gồm 'muscle' (cơ bắp), 'knee' (đầu gối), 'ankle' (mắt cá chân).
Video minh hoạ bắp chân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với bắp chân
Câu hỏi thường gặp về "bắp chân"
Bắp chân tiếng Anh là gì?
Bắp chân tiếng Anh là "calf" (danh từ), nghĩa là: Phần thịt phía sau của cẳng chân, nằm giữa đầu gối và mắt cá chân.
"calf" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"calf" nghĩa tiếng Việt là "bắp chân". Bắp chân là phần cơ phía sau của cẳng chân, thường liên quan đến các hoạt động thể thao.
Phát âm "calf" như thế nào?
"calf" có phiên âm IPA /kæf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "calf"?
I felt pain in my calf after a long run. — Tôi cảm thấy đau ở bắp chân sau khi chạy bộ dài.